đặt cọc
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao một khoản tiền trước để đảm bảo cho một giao dịch, thỏa thuận mua bán hoặc thuê mướn trong tương lai: Hành động đưa tiền cho bên đối tác như một sự cam kết, đảm bảo rằng giao dịch sẽ được thực hiện. Khoản tiền này thường được trừ vào tổng số tiền phải thanh toán sau này hoặc sẽ bị mất nếu bên đặt cọc hủy thỏa thuận.
- Gửi tiền giữ chỗ: Hành động chi trả một phần nhỏ để xác nhận và giữ quyền ưu tiên cho một dịch vụ, sản phẩm hoặc đối tượng nào đó (như nhà hàng, khách sạn, hàng hóa) trước khi sử dụng hoặc nhận đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã đặt cọc 10 triệu đồng để giữ chiếc xe máy đó, người bán đồng ý không bán cho ai khác. (Anh ấy đã giao 10 triệu đồng để đảm bảo việc mua chiếc xe máy đó.)
- Muốn thuê căn hộ này, bạn cần đặt cọc trước một tháng tiền nhà. (Muốn thuê căn hộ này, bạn cần giao trước số tiền tương đương một tháng tiền thuê nhà.)
- Chúng tôi phải đặt cọc một khoản tiền nhỏ để đặt bàn tại nhà hàng sang trọng đó. (Chúng tôi phải gửi một khoản tiền nhỏ để giữ chỗ bàn ăn tại nhà hàng sang trọng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiền đặt cọc": Danh từ chỉ chính khoản tiền được giao đi khi thực hiện hành động "đặt cọc".
- Số tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại khi bạn trả phòng, nếu không có hư hại gì. (Khoản tiền đảm bảo sẽ được trả lại khi bạn trả phòng, nếu không có thiệt hại nào.)
- "Hợp đồng đặt cọc": Văn bản thỏa thuận ghi nhận việc đặt cọc, quy định rõ điều kiện hoàn trả hay mất tiền cọc.
- Hai bên đã ký hợp đồng đặt cọc với đầy đủ điều khoản về việc mua bán căn nhà. (Hai bên đã ký thỏa thuận đặt cọc với đầy đủ các điều kiện về giao dịch mua bán ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Đặt tiền cọc: Cách nói khác hoàn toàn đồng nghĩa với "đặt cọc".
- Khách hàng cần đặt tiền cọc 30% giá trị đơn hàng. (Khách hàng cần giao trước 30% giá trị đơn hàng làm tiền đảm bảo.)
- Cọc (danh từ): Khoản tiền được đặt. Thường dùng trong cụm "tiền cọc", "đưa cọc", "giữ cọc".
- Anh ta đã đưa cọc rồi nên tôi phải giữ hàng lại. (Anh ta đã đưa tiền đảm bảo rồi nên tôi phải giữ món hàng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Đặt trước: Chỉ việc đăng ký, giữ chỗ trước (có thể không nhất thiết liên quan đến tiền, hoặc nếu có tiền thì tính chất "đảm bảo/ cam kết" có thể không mạnh bằng "đặt cọc").
- Đặt tiền giữ chỗ: Nhấn mạnh vào mục đích "giữ chỗ", thường dùng trong dịch vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "đặt cọc".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đặt cọc".)